tìm từ bất kỳ, như là turnt:
Urban Dictionary là từ điển do bạn viết. Hãy định nghĩa thế giới của bạn.
7.915.007 định nghĩa từ năm 1999
Tháng mười hai
a shopper at a supermarket/ store that checks out at the express line when they clearly have more items than the maximum. this makes everyone behind them wait.
"Look at this expresshole! he has 20 items when you can only have 5 on this line!"
viết bởi Anonymus R 04 Tháng mười hai, 2005
Tháng mười hai
A tool or technique that makes some aspect of one's life easier or more efficient.
Web sites now exist, where lifehacker (followers of the movement) can trade lifehacks - suggestions on how to reduce chaos and make their lives more enjoyable.
viết bởi JRob 06 Tháng mười hai, 2005
Tháng mười hai
in a restaurant, to go or ala carte
I will take that order with legs.
viết bởi bw 04 Tháng mười hai, 2004
Tháng mười hai
No Strings Attached
Single successful individual with no time to spend in the bars looks for NSA relationship. - craigslist
viết bởi Anonymous 12 Tháng bảy, 2003
Tháng mười hai
Eavesdropping on a conversation that you have no business hearing.
Bob totally earjacked my conversation with Susie and now everyone knows I got a boob job.
viết bởi chaniqua 28 Tháng sáu, 2005
Tháng mười hai
When an elder member of the human race doesn't feel the need to wait in line. (usually a buffet of some type) Either because their time is running out, or they have given up on any social grace.
My goodness was that an eldercut....did that old person just cut in front of me at the buffet line? Well, I guess I will let them get away with it, because they can't hear me anyway.
viết bởi Daren Strange 05 Tháng mười hai, 2005
Tháng mười hai
Drinking alcohol so as to have some excuse at a later date for the actions you might get into.
"A safety buzz
Some cheap red wine
Oh, the trouble we can get in
So let's screw this one up right" - Jack's Mannequin
viết bởi conradical dogger 06 Tháng mười hai, 2005