tìm từ bất kỳ, như là turnt:

1 definition by Aradorn

 
1.
TSP
Nuther spellin' for da Shipwrecked Pirates. Most fearsome set of seadogs dat ever sailed on da seas!
Tis' a bad day when ya face TSP.
viết bởi Aradorn 23 Tháng một, 2007