tìm từ bất kỳ, như là tribbing:

1 definition by BONUS shackalackalacka

 
1.
earthy crunchy, nature valley, au natural, plain jane, somewhat dirty and unkempt, and in need of a shower.
After the camping trip we all felt so granola.
viết bởi BONUS shackalackalacka 15 Tháng chín, 2010