Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là 4/20:

1 definition by Blargface

 
1.
Pwn
The total domination or shut down of a person, place or thing.

Originated as a misspelling of the word "Own"
You just got pwnd mate!!!

I pwn you!!!
viết bởi Blargface 22 Tháng mười hai, 2010
2 0