Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:

1 definition by Burnt Corky

 
1.
mug
Some one's domicile.
Dean: "Lance, let's get the peace up outta this mug!"

Lance: "Fo shizzle! It be hot as a YO MAMA up in this mug"
viết bởi Burnt Corky 18 Tháng mười, 2007
8 27