Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là pussy:

2 definitions by Capo

 
1.
a high gloss paint finish applied to automobiles
Dat candy paint be shining like christmas on da 'lac.
viết bởi Capo 22 Tháng năm, 2004
939 160
 
2.
Usually refered to the leather interier of an autumobile.
Sheeiit, man, my whip gots peanut butta guts,dickskin top, candy paint, an goldees.
viết bởi Capo 22 Tháng năm, 2004
10 6