1 definition by Captain Pugwasher

1. An anti-febrifuge, concoted by tincture of ovine urine triple distilled, condensed and crystalised over a twelve year period on top of a mountain somewhere, for the purposes of having a life.

2. Archaeologist jargon for fucking the evidence.

3. Someone who has no life.
1. "Wanna buy some goat-powder, sonny?"

2. "This context change proves the saxon theory"

"There is no context change; you're making goat powder"

3. "Phil is so boring, he's goat powder".
viết bởi Captain Pugwasher 18 Tháng mười một, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×