tìm từ bất kỳ, như là hipster:

1 definition by Carlito Lovestangle

 
1.
Any interjection yelled when money is lost.
The boy who got his lunch money stolen let out a very vulgar shpicklepantedmcyashmcshpal.
viết bởi Carlito Lovestangle 10 Tháng bảy, 2008