Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:

2 definitions by Chibs

 
1.
To suffer from extreme hunger.

From the English word starved.
I have not had anything to eat since yesterday! I'm so Marved!
viết bởi Chibs 25 Tháng năm, 2005
76 15
 
2.
The coolest person, and leader of the Chibs Army.
The kid chibs has so many friends.
viết bởi Chibs 03 Tháng mười hai, 2003
7 38