1 definition by Cyrix_definition

Cyrix Corporation was a company that manufactured central processing units until it collapsed. Their chip designs came from improved versions of Intel chips that were tediously reverse-engineered in-house and made to perform everyday tasks faster while operating at lower speeds.
A Cyrix chip?! Why do you still have a CPU made by Cyrix?!
viết bởi Cyrix_definition 05 Tháng ba, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×