3 definitions by Firulete

Decoration, adornment or exaggerated movement of the dancer in the lunfardo dialect.
bailando la paica deslumbra con sus firuletes.
viết bởi Firulete 14 Tháng mười một, 2006
girl in the lunfardo dialect
la paica suspira por el amor de aquel pebete
viết bởi Firulete 14 Tháng mười một, 2006
Special dialect used in tango songs or between people related to tango as Buenos Aires city residents. It can be considered the argentinian tango language.
A word of the lunfardo dicctionary could be: firulete, taura or paica.
viết bởi Firulete 14 Tháng mười một, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×