1 definition by Gerstec

Toyota® (N): Cars with great gas milage, stiff suspension and a gas pedal with a mind of its own. Will kill 90% of america when it Kamikaze's into a house or 7/11. Floor mats for comfort could cause brain damage. remember to drive a toyota you have to learn left foot braking/ rally driving.
i was driving my grandma and that bitch wouldnt shut up. i told her to get out and look at the hood of my car and my gas pedal "got stuck" and i hit her. damn toyota killed my grandma.
viết bởi Gerstec 15 Tháng ba, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×