Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:

1 definition by Infamous Adam

 
1.
Natures Two Way

(Nature thinks about lesbians two!)
Sam: Yeah cucumbers are natures two way!
Look that womans buying one of natures two ways!
viết bởi Infamous Adam 10 Tháng năm, 2006
90 86