1 definition by InternetLifeRaft

Top Definition
cb
An abbreviation for a forum called "Chatterbox" on the popular virtual anime based community called Gaia online. In the CB you can post anything from a legit discussion to "OMFG LYK GIMME YO DONATZZZ".
Person 1:"LOL GIMME SOME MUNNIES"
Person 2:"GTFO GD and go back to the CB noob.
#cb #gaia #online #chatter #box
viết bởi InternetLifeRaft 02 Tháng một, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×