Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:

2 definitions by JAYJAY~

 
1.
agreeing to something someone said, or did
"she a hoe"
"i no das rite"
viết bởi JAYJAY~ 19 Tháng năm, 2007
10 2
 
2.
sucker widda southern twist
"what chu talkin bout surker?!"
viết bởi JAYJAY~ 19 Tháng năm, 2007
0 0