2 definitions by Jamandy

1) To destroy someone by using a chair defense.

2) To put someone in their place

3) To "rage" on one's "melon" using the highly feared "chair rage".
1) "After I set up the chair defense, we just sat back and watch the other team get cha'd."

2) Jam: Kith sucks! -- Wippuh: OMG Cha'd!

3) "Holy shit! I went into their spawn, and shanked the whole team! I got a screenshot, too! Cha'd!!"
viết bởi Jamandy 11 Tháng sáu, 2003
cha
To own someone by way of chair rage
"Man, once I set up the dreaded chair defense, we just sat back and watched the other team be cha'd."

"I'm about to cha the hell out of these noobs!"
viết bởi Jamandy 11 Tháng sáu, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×