tìm từ bất kỳ, như là tribbing:

1 definition by Jonathan asdfds

 
1.
Retard or Disabled Person, used as a derogitary term. (the noise they make...naaaang)
Oh my god, ewan is such a nang

What a nang

Nang-Child
viết bởi Jonathan asdfds 24 Tháng tư, 2007