tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:

1 definition by Juanlovesdawn

 
1.
an amout of 1,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000
dawn owes me a bajillion dollars, so give me a check.
viết bởi Juanlovesdawn 06 Tháng sáu, 2005