tìm từ bất kỳ, như là tribbing:

2 definitions by Kinmen

 
1.
A crazy long haired girl with a noncomplacent attitude.
"Watch out, run, its a chacolate."
viết bởi Kinmen 16 Tháng tư, 2010
 
2.
Someone who gets mad for no reason, and try to make their siblings angry at every turn.
Dude, your little sister is crazy evil man.
viết bởi Kinmen 10 Tháng hai, 2009