tìm từ bất kỳ, như là rimming:

1 definition by L.L

 
1.
Legendary CEO + Rapper of Reasonable Doubt fame.

"Jiggaman, that's whats up..." -Big Pimpin
It was the old Jigga man verses nas debate again.
viết bởi L.L 12 Tháng bảy, 2006