Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:

1 definition by Lauren Fay Duhon

 
1.
Its bigger than giant and enormous when put together. Its bigger than huge.
Y'all look at that ginormous buildin'.
viết bởi Lauren Fay Duhon 16 Tháng mười một, 2007
4 3