Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là dirty brownie:

1 definition by M69

 
1.
To deprive of capability or effectiveness, especially to impair the physical abilities of. To make unable to perform a certain action; "disable this command on your computer"
Un-enable a previously enabled command.
viết bởi M69 29 Tháng mười một, 2005
4 4