tìm từ bất kỳ, như là hipster:

1 definition by MAXDAVIDJAVI

 
1.
STS
"Sweet Tale Sir" a version of CSB.
Drew: Dude yesterday a squirrel gave me the dirtiest look so I threw my PB&J sandwich at it
Ryan: STS
viết bởi MAXDAVIDJAVI 27 Tháng mười, 2011