Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là dirty brownie:

1 definition by Mentawai Dude 41

 
1.
There are too many bros and not enough hoes.
"Hey Joey, please bring hoes to the party because it's brovercrowded"
viết bởi Mentawai Dude 41 25 Tháng tư, 2009
40 6