Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:

1 definition by Moonshadow360

 
1.
Intense masturbation aimed in the directon of a Nintendo Gamecube that has Beyblade stickers on it.
Matt- I caught my cousin Tyler gleaming the cube!!

Will- WTF rly?
viết bởi Moonshadow360 14 Tháng hai, 2009
42 104