tìm từ bất kỳ, như là swag:

1 definition by MsLottie

 
1.
Verb: To introduce to, add or enhance with duct tape.
"I'm going to ducttapify this banana!"

"Aw, man, you ducttapified your laptop!"

"I wish I could ducttapify your mouth, bitch."
viết bởi MsLottie 26 Tháng một, 2009