tìm từ bất kỳ, như là donkey punch:

1 definition by Nate Swami Paddlehard

 
1.
ESB
Extreme Semen Backup

"Dude, I've so got ESB... I haven't been laid in a week."
viết bởi Nate Swami Paddlehard 10 Tháng mười hai, 2006