1 definition by PENELOPWNED

Top Definition
Noun- Ice Cream
Adjective- Semen
I love chocolate schema!
Squirt that schema in my face
#adjective #synonym #related words #antonyms #awesome
viết bởi PENELOPWNED 19 Tháng hai, 2007
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×