Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là french dipping:

1 definition by PerfectPaisley

 
1.
Female version of a cheater
Person 1: Dont date that girl, she'll cheat on you
Person 2: Yeah, she's such a cheatress
viết bởi PerfectPaisley 23 Tháng sáu, 2013
0 0