Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là cunt:

1 definition by RKTurner31

 
1.
(verb) the act of masturbating while studying.
"I love physics so much I schmartled all night before Dr. Wang's Fluid Dynamics midterm."
viết bởi RKTurner31 24 Tháng sáu, 2008
4 0