Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là ratchet:

1 definition by Ripman

 
1.
A noob who is so annoying that he is a friggen-nooblet. Frublet.
Nick Talbert is a Frublet.
viết bởi Ripman 18 Tháng sáu, 2007
1 2