Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là 4/20:

1 definition by Robbie deau

 
1.
pwn
can be used as pwn/pwned interned/gaming way of saying own/owned.
Lets pwn the alliance.
viết bởi Robbie deau 15 Tháng hai, 2008
5 8