Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:

1 definition by Saz464

 
1.
iya
Shortened way of saying 'Hello'
Comes from Hiya, Hi
Iya Tom!
Hey there Sam!
viết bởi Saz464 17 Tháng bảy, 2006
44 36