1 definition by Shattered

To break into a million pieces. To suddenly burst into fragments.

The thoughts of a million men trapped inside the chasm which is the mind of a future programmer.
The vace shattered into right before our eyes.
viết bởi Shattered 02 Tháng mười hai, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×