Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:

1 definition by Strategery

 
1.
To get the better of someone in a deal. Named after Portland Trail Blazers general manager Kevin Pritchard.
You swapped your 82 Datsun for his Acura? dude! You totally pritchslapped him!
viết bởi Strategery 24 Tháng mười, 2007
193 21