tìm từ bất kỳ, như là rimming:

1 definition by Wojeezy

 
1.
A concoction used to cleanse one's scalp. Its ingredients consist of:

1 part sham
1 part poo
Dang, I wish Greasy Gary would use some shampoo.
viết bởi Wojeezy 24 Tháng năm, 2008