1 definition by Zoned

(1) Daylight saving time (i.e., Summer Time)

(2) Prevailing time on the eastern side of a land time zone boundary.

See "Slow time."
(1) "I just can't get used to this fast time."

(2) "Crap, I forgot they run on fast time."
viết bởi Zoned 13 Tháng chín, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×