Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:

1 definition by catwoman1974

 
1.
nasty liquid mixes - congealed thick sludge mixed with thinner liquids that do not homogenize
"When he mixed the rum with his egg nog it got all klugie"
viết bởi catwoman1974 18 Tháng mười hai, 2011
0 1