1 definition by cwk_check

Cellphone, wallet, keys check. Padding your pockets to reassure yourself you still have everything you put in them.
Stephen woke up in a strange backyard with a nasty hangover, but was instantly reassured when his cwk check passed.


viết bởi cwk_check 08 Tháng ba, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×