Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là ratchet:

2 definitions by dibtio

 
1.
pwn
To dominate or be better than; to be superior to.

Originally a typo for "own".
I'm going to pwn you at Battleship.
viết bởi dibtio 19 Tháng ba, 2006
107 71
 
2.
A slang term for penis.
"Man, he has a huge bajonjon!"
viết bởi dibtio 24 Tháng mười hai, 2007
1 1