Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là craigslist gay:

1 definition by do your thang

 
1.
DYT
"do your thanggg"

flirting it up to get some ass.
"Girl, DYT on that yellow ass!"
viết bởi do your thang 18 Tháng tư, 2012
36 3