Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là seagulling:

1 definition by dont worryboutit

 
1.
A anti-epileptic drug, some consider a sugar pill, but can be used to achieve a high
i just popped 9 gabapentin's, im kinda outa it
viết bởi dont worryboutit 19 Tháng tư, 2008
46 17