tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:

2 definitions by harvthehawl

 
1.
To fail
Re-inventing Twitter was bound to menshn.
viết bởi harvthehawl 24 Tháng sáu, 2012
 
2.
Louise made a right mensch of her reinvention of Twitter.
viết bởi harvthehawl 24 Tháng sáu, 2012