1 definition by hashtagheadcase

A portmanteau of "passionate" and "opinionated" (has negative connotation); common temperament of Silicon Valley executives, obnoxious coworkers, and the regulars at any dive bar.
"I really need to find another job. The CEO interrupted yet another launch meeting with one of his passionated rants, swearing and screaming that we're all idiots."
viết bởi hashtagheadcase 06 Tháng sáu, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×