Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:

1 definition by heartofworship

 
1.
Noun: A state of being lively, animated, excited or full of high spirits
He displayed plenty of bubblytude after a few drinks.
viết bởi heartofworship 26 Tháng mười một, 2012
690 840