Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là 4/20:

1 definition by kitkatdeb

 
1.
thai word for good manners
"that boy, has such supaporn."
OR
"you don't have supaporn do you, you terrible boy."
viết bởi kitkatdeb 17 Tháng tám, 2003
25 10