Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:

1 definition by lrobic12

 
1.
Cookmarked is a phrase used to mean you "bookmarked" or saved a recipe or something you cooked.
I just cookmarked that recipe for meatloaf.
viết bởi lrobic12 17 Tháng một, 2011
1 0