1 definition by lrobic12

Top Definition
Cookmarked is a phrase used to mean you "bookmarked" or saved a recipe or something you cooked.
I just cookmarked that recipe for meatloaf.
#cooking #food #recipe #mashup #slang
viết bởi lrobic12 17 Tháng một, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×