Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:

1 definition by maso grylls

 
1.
Adverb
benevolent, kind, or good
inquisitor: how did you do on the SAT?
Answerer: quite weel, 2200
viết bởi maso grylls 02 Tháng ba, 2010
11 9