tìm từ bất kỳ, như là thot:

1 definition by me1981

 
1.
Good Shit
Good stuff
Tryna chase me through the club for this good shit (Good shit)
You looking like you got that good gushy gushy. F**king round with me, I beat the brakes off that pussy
viết bởi me1981 09 Tháng một, 2008