1 definition by ninik

to disperse cooties onto willing/unwilling participant(s); including inanimate objects.
You decided to cootify the food by sneezing on it.

germify contaminate
viết bởi ninik 20 Tháng bảy, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×